TRAIv3

Học TRIZ

Tri thức TRIZ trong lõi TRAI: 40 nguyên tắc sáng tạo, ma trận mâu thuẫn Altshuller 39×39 và năm kiểu phân tách. Đọc tự do, không cần tài khoản.

Ma trận mâu thuẫn

Chọn thông số muốn cải thiện và thông số bị xấu đi để xem nguyên tắc gợi ý.

Altshuller classical 39x39 (1971/1973 lineage). Cells adopted by 2-of-3 independent-lineage vote in seogineer/triz-solver data v0.4.0 (MIT code; matrix values are attributed public facts). Re-checked in TRAI against two further English transcriptions; disagreements are kept in `contested` instead of hidden.

Năm kiểu phân tách cho mâu thuẫn vật lý

Tách theo không gian

Hai yêu cầu đối lập có cần cùng ở một chỗ không? Nếu ở hai vùng khác nhau, tách chúng ra theo vị trí.

Tách theo thời gian

Hai yêu cầu có cần cùng lúc không? Nếu ở hai thời điểm khác nhau, cho đối tượng đổi trạng thái theo thời gian.

Tách theo điều kiện

Yêu cầu có phụ thuộc đối tượng tác động, môi trường hay chế độ? Làm đối tượng phản ứng khác nhau theo điều kiện.

Tách theo hướng

Yêu cầu có khác nhau theo hướng tác động? Làm đối tượng có tính chất khác nhau theo từng hướng.

Tách theo cấp hệ thống

Toàn hệ thống có một tính chất, còn các phần tử có tính chất ngược lại (hoặc chuyển lên siêu hệ/xuống phân hệ).

40 nguyên tắc sáng tạo

  1. 1. Phân nhỏ Segmentation

    Chia đối tượng thành các phần độc lập, dễ tháo lắp, hoặc chia nhỏ hơn nữa.

  2. 2. Tách khỏi Taking Out (Extraction)

    Tách phần gây hại ra, hoặc chỉ giữ lại đúng phần/tính chất cần thiết.

  3. 3. Phẩm chất cục bộ Local Quality

    Làm mỗi phần của đối tượng có điều kiện, cấu trúc hoặc chức năng phù hợp nhất với nó.

  4. 4. Phản đối xứng Asymmetry

    Chuyển từ đối xứng sang bất đối xứng, hoặc tăng mức bất đối xứng.

  5. 5. Kết hợp Merging

    Gộp các đối tượng hoặc thao tác giống nhau, liền kề, song song.

  6. 6. Vạn năng Universality

    Một đối tượng thực hiện nhiều chức năng, bớt cần đối tượng khác.

  7. 7. Chứa trong Nested Doll

    Đặt đối tượng này lồng bên trong đối tượng kia, hoặc đi xuyên qua khoang của nó.

  8. 8. Phản trọng lượng Anti-Weight (Counterweight)

    Bù trọng lượng bằng cách ghép với vật có lực nâng, hoặc dùng lực từ môi trường.

  9. 9. Gây ứng suất sơ bộ Preliminary Anti-Action

    Tạo trước phản tác động để triệt tiêu tác động có hại sẽ xảy ra.

  10. 10. Thực hiện sơ bộ Preliminary Action

    Làm trước một phần hay toàn bộ thay đổi cần thiết; bố trí sẵn để dùng ngay.

  11. 11. Dự phòng Beforehand Cushioning

    Chuẩn bị trước phương tiện ứng cứu cho phần có độ tin cậy thấp.

  12. 12. Đẳng thế Equipotentiality

    Giữ nguyên mức (thế, độ cao) để khỏi phải nâng hạ đối tượng.

  13. 13. Đảo ngược The Other Way Round (Inversion)

    Làm ngược lại: đổi phần động thành tĩnh, lật ngược, đổi vai trò.

  14. 14. Cầu tròn hóa Spheroidality (Curvature)

    Thay đường thẳng/mặt phẳng bằng đường cong/mặt cầu; dùng chuyển động quay.

  15. 15. Linh động Dynamics

    Cho đặc tính thay đổi được để tối ưu ở từng điều kiện; chia thành phần di động được.

  16. 16. Giải thiếu hoặc thừa Partial or Excessive Action

    Nếu khó đạt đúng 100%, hãy làm hơi thiếu hoặc hơi thừa rồi điều chỉnh.

  17. 17. Chuyển sang chiều khác Another Dimension

    Chuyển chuyển động/bố trí từ 1 chiều sang 2-3 chiều; xếp nhiều tầng; dùng mặt kia.

  18. 18. Dao động cơ học Mechanical Vibration

    Dùng rung động, tăng tần số, cộng hưởng hoặc dao động siêu âm.

  19. 19. Tác động theo chu kỳ Periodic Action

    Thay tác động liên tục bằng tác động xung/chu kỳ; dùng khoảng nghỉ.

  20. 20. Liên tục tác động có ích Continuity of Useful Action

    Duy trì tác động có ích liên tục, bỏ thời gian chạy không, chạy rỗng.

  21. 21. Vượt nhanh Skipping (Rushing Through)

    Đi qua giai đoạn có hại hoặc nguy hiểm thật nhanh.

  22. 22. Biến hại thành lợi Blessing in Disguise

    Dùng yếu tố có hại để tạo hiệu ứng có lợi, hoặc cộng hai tác hại để triệt tiêu nhau.

  23. 23. Quan hệ phản hồi Feedback

    Đưa vào phản hồi; nếu đã có thì thay đổi độ lớn hoặc tác động của nó.

  24. 24. Sử dụng trung gian Intermediary

    Dùng đối tượng trung gian để truyền hoặc thực hiện tác động, tạm thời gắn rồi gỡ.

  25. 25. Tự phục vụ Self-Service

    Đối tượng tự phục vụ, tự sửa chữa; tận dụng phế thải, năng lượng thừa.

  26. 26. Sao chép Copying

    Dùng bản sao đơn giản, rẻ thay cho vật thật phức tạp, đắt hoặc dễ hỏng.

  27. 27. Rẻ thay cho đắt Cheap Short-Living

    Thay đối tượng đắt bền bằng nhiều đối tượng rẻ, dùng ngắn hạn.

  28. 28. Thay thế sơ đồ cơ học Mechanics Substitution

    Thay hệ cơ học bằng trường quang, âm, nhiệt, điện, từ; dùng trường tương tác.

  29. 29. Kết cấu khí và lỏng Pneumatics and Hydraulics

    Dùng phần tử khí, lỏng (đệm hơi, thủy lực) thay cho phần tử rắn.

  30. 30. Vỏ dẻo và màng mỏng Flexible Shells and Thin Films

    Dùng vỏ mềm, màng mỏng thay kết cấu khối; cách ly bằng màng.

  31. 31. Vật liệu nhiều lỗ Porous Materials

    Làm đối tượng xốp, nhiều lỗ; điền chất cần thiết vào lỗ.

  32. 32. Thay đổi màu sắc Color Changes

    Đổi màu, độ trong suốt; dùng chất chỉ thị để quan sát.

  33. 33. Đồng nhất Homogeneity

    Cho các đối tượng tương tác làm từ cùng vật liệu hoặc vật liệu tương tự.

  34. 34. Phân hủy hoặc tái sinh Discarding and Recovering

    Phần đã dùng xong tự loại bỏ; phần hao mòn tự phục hồi trong quá trình.

  35. 35. Thay đổi thông số hóa lý Parameter Changes

    Đổi trạng thái pha, nồng độ, độ dẻo, nhiệt độ, áp suất của đối tượng.

  36. 36. Chuyển pha Phase Transitions

    Tận dụng hiệu ứng khi chuyển pha: thay đổi thể tích, hấp thụ hoặc tỏa nhiệt.

  37. 37. Sự nở nhiệt Thermal Expansion

    Dùng giãn nở nhiệt; ghép vật liệu có hệ số giãn nở khác nhau.

  38. 38. Chất oxy hóa mạnh Strong Oxidants

    Thay không khí bằng khí giàu oxy, oxy nguyên chất, ozon hoặc chất ion hóa.

  39. 39. Thay đổi độ trơ Inert Atmosphere

    Thay môi trường thường bằng môi trường trơ; thêm phụ gia trơ; dùng chân không.

  40. 40. Vật liệu hợp thành Composite Materials

    Chuyển từ vật liệu đồng nhất sang vật liệu composite.