TRAIv3

Cải thiện Ứng suất hoặc áp suất, xấu đi Chiều dài vật đứng yên

Ô 11×4 của ma trận mâu thuẫn. Hàng là thông số muốn cải thiện, cột là thông số bị xấu đi.

  • 35. Thay đổi thông số hóa lý Parameter Changes

    Đổi trạng thái pha, nồng độ, độ dẻo, nhiệt độ, áp suất của đối tượng.

  • 1. Phân nhỏ Segmentation

    Chia đối tượng thành các phần độc lập, dễ tháo lắp, hoặc chia nhỏ hơn nữa.

  • 14. Cầu tròn hóa Spheroidality (Curvature)

    Thay đường thẳng/mặt phẳng bằng đường cong/mặt cầu; dùng chuyển động quay.

  • 16. Giải thiếu hoặc thừa Partial or Excessive Action

    Nếu khó đạt đúng 100%, hãy làm hơi thiếu hoặc hơi thừa rồi điều chỉnh.

Hai thông số

11. Ứng suất hoặc áp suất Stress or pressure

Force per unit area, or internal stress in a material: pressure, tensile or compressive stress, fluid pressure.

4. Chiều dài vật đứng yên Length of stationary object

A linear dimension of a fixed object: length, width, height, thickness or diameter along one direction.

Altshuller classical 39x39 (1971/1973 lineage). Cells adopted by 2-of-3 independent-lineage vote in seogineer/triz-solver data v0.4.0 (MIT code; matrix values are attributed public facts). Re-checked in TRAI against two further English transcriptions; disagreements are kept in `contested` instead of hidden.