14 Độ bền Strength
Ability to resist an external force without breaking; toughness against tension, bending or impact.
strengthrobustnessbreakagetoughnessfracture
36ô có gợi ý khi cải thiện thông số này (hàng 14)
36ô có gợi ý khi thông số này bị xấu đi (cột 14)